Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鑑賞券
[Giám Thưởng Khoán]
かんしょうけん
🔊
Danh từ chung
vé vào cửa
Hán tự
鑑
Giám
mẫu vật; học hỏi từ
賞
Thưởng
giải thưởng
券
Khoán
vé