Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鑑賞会
[Giám Thưởng Hội]
かんしょうかい
🔊
Danh từ chung
buổi chiếu đặc biệt
Hán tự
鑑
Giám
mẫu vật; học hỏi từ
賞
Thưởng
giải thưởng
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia