鑑識課 [Giám Thức Khóa]
かんしきか
Danh từ chung
đội hiện trường (cảnh sát); đội phòng thí nghiệm tội phạm; pháp y
Danh từ chung
đội hiện trường (cảnh sát); đội phòng thí nghiệm tội phạm; pháp y