Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鐘銘
[Chung Minh]
しょうめい
🔊
Danh từ chung
khắc trên chuông
Hán tự
鐘
Chung
chuông
銘
Minh
khắc; chữ ký