Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鐘堂
[Chung Đường]
しょうどう
🔊
Danh từ chung
tháp chuông
Hán tự
鐘
Chung
chuông
堂
Đường
phòng công cộng; sảnh