鍋パ [Oa]
なべパ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
tiệc lẩu; tiệc với khách ngồi quanh nồi lẩu
🔗 鍋パーティー
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
tiệc lẩu; tiệc với khách ngồi quanh nồi lẩu
🔗 鍋パーティー