鍋つかみ [Oa]
鍋掴み [Oa Quắc]
なべつかみ
Danh từ chung
miếng lót nồi; găng tay lò nướng; găng tay lò
Danh từ chung
miếng lót nồi; găng tay lò nướng; găng tay lò