鋼繊維 [Cương Tiêm Duy]
こうせんい
Danh từ chung
sợi kim loại (đặc biệt dùng trong bê tông cốt thép); sợi thép
Danh từ chung
sợi kim loại (đặc biệt dùng trong bê tông cốt thép); sợi thép