Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鋼片
[Cương Phiến]
こうへん
🔊
Danh từ chung
phôi thép; tấm thép
Hán tự
鋼
Cương
thép
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)