Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鋭アクセント
[Duệ]
えいアクセント
🔊
Danh từ chung
dấu sắc (dấu phụ); sắc
Hán tự
鋭
Duệ
nhọn; sắc bén; cạnh; vũ khí; sắc; dữ dội