Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
銘柄米
[Minh Bính Mễ]
めいがらまい
🔊
Danh từ chung
gạo thương hiệu
Hán tự
銘
Minh
khắc; chữ ký
柄
Bính
thiết kế; hoa văn; vóc dáng; tính cách; tay cầm; tay quay; tay nắm; núm; trục
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét