銘じる [Minh]

めいじる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

khắc; chạm; khắc chữ

🔗 銘ずる

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ忠告ちゅうこくきもめいじてわすれるな。
Hãy ghi nhớ lời khuyên của anh ấy và đừng quên.
この教訓きょうくんきもめいじておきなさいよ。
Hãy khắc ghi bài học này vào lòng.