Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
銘々膳
[Minh 々 Thiện]
銘銘膳
[Minh Minh Thiện]
めいめいぜん
🔊
Danh từ chung
bàn ăn cá nhân
Hán tự
銘
Minh
khắc; chữ ký
膳
Thiện
bàn thấp nhỏ; khay