銀行改革 [Ngân Hành Cải Cách]
ぎんこうかいかく
Danh từ chung
cải cách ngân hàng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
今後の税制改革では銀行業界に何の影響も与えないだろう。
Cải cách thuế sắp tới không ảnh hưởng gì đến ngành ngân hàng.