鉱業協会 [Khoáng Nghiệp Hiệp Hội]
こうぎょうきょうかい
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Hiệp hội Khai thác Quốc gia; NMA
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Hiệp hội Khai thác Quốc gia; NMA