Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鉛丹
[Duyên Đan]
えんたん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
chì đỏ
Hán tự
鉛
Duyên
chì
丹
Đan
màu gỉ sắt; đỏ; chì đỏ; thuốc viên; chân thành