鉄骨鉄筋コンクリート造 [Thiết Cốt Thiết Cân Tạo]
てっこつてっきんコンクリートぞう
Danh từ chung
kết cấu bê tông cốt thép khung thép
🔗 SRC造
Danh từ chung
kết cấu bê tông cốt thép khung thép
🔗 SRC造