鉄鉢 [Thiết Bát]

てっぱち
てつばち

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

bát khất thực của nhà sư hành khất

🔗 応器

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

mũ sắt

🔗 金鉢・かなばち