Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鉄道電話
[Thiết Đạo Điện Thoại]
てつどうでんわ
🔊
Danh từ chung
điện thoại đường sắt
Hán tự
鉄
Thiết
sắt
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện