鉄警隊 [Thiết Cảnh Đội]
てっけいたい
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
cảnh sát đường sắt
🔗 鉄道警察隊
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
cảnh sát đường sắt
🔗 鉄道警察隊