Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
鉄無地
[Thiết Vô Địa]
てつむじ
🔊
Danh từ chung
vải xám slate không hoa văn
Hán tự
鉄
Thiết
sắt
無
Vô
không có gì; không
地
Địa
đất; mặt đất