鉄板焼き [Thiết Bản Thiêu]
鉄板焼 [Thiết Bản Thiêu]
てっぱんやき
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
teppanyaki
món ăn nấu trên tấm sắt nóng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
鉄板焼きを食べたことがありますか?
Bạn đã bao giờ ăn kiểu Teppanyaki chưa?
鉄板焼きって食べたことある?
Bạn đã ăn Teppanyaki bao giờ chưa?