Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
釣鐘堂
[Điếu Chung Đường]
釣り鐘堂
[Điếu Chung Đường]
つりがねどう
🔊
Danh từ chung
tháp chuông
Hán tự
釣
Điếu
câu cá; cá; bắt; thu hút; dụ dỗ
鐘
Chung
chuông
堂
Đường
phòng công cộng; sảnh