Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
針孔
[Châm Khổng]
針眼
[Châm Nhãn]
みず
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
lỗ kim
🔗 針孔・めど
Hán tự
針
Châm
kim; ghim
孔
Khổng
lỗ; hốc; khe; rất; lớn; cực kỳ
眼
Nhãn
nhãn cầu