Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金遣いの荒い
[Kim Khiển Hoang]
かねずかいのあらい
🔊
Cụm từ, thành ngữ
hoang phí
Hán tự
金
Kim
vàng
遣
Khiển
gửi đi; gửi; tặng; làm; thực hiện
荒
Hoang
bị tàn phá; thô; thô lỗ; hoang dã