Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金融犯罪
[Kim Dung Phạm Tội]
きんゆうはんざい
🔊
Danh từ chung
tội phạm tài chính
Hán tự
金
Kim
vàng
融
Dung
tan chảy; hòa tan
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội