金融操作 [Kim Dung Thao Tác]
きんゆうそうさ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
thao túng thị trường; hoạt động tiền tệ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
thao túng thị trường; hoạt động tiền tệ