Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金融工学
[Kim Dung Công Học]
きんゆうこうがく
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật tài chính
Hán tự
金
Kim
vàng
融
Dung
tan chảy; hòa tan
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học