金融アナリスト [Kim Dung]

きんゆうアナリスト

Danh từ chung

nhà phân tích tài chính

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ金融きんゆうアナリストで経済けいざい動向どうこう分析ぶんせきには定評ていひょうがある。
Anh ấy là một nhà phân tích tài chính và có uy tín trong việc phân tích xu hướng kinh tế.

Hán tự

Từ liên quan đến 金融アナリスト