Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金胎
[Kim Thai]
きんたい
🔊
Danh từ chung
sơn mài kim loại không tráng men
Hán tự
金
Kim
vàng
胎
Thai
tử cung; dạ con