Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金羊皮
[Kim Dương Bì]
きんようがわ
🔊
Danh từ chung
Bộ lông cừu vàng
Hán tự
金
Kim
vàng
羊
Dương
cừu
皮
Bì
da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)