金石文 [Kim Thạch Văn]
きんせきぶん
Danh từ chung
bia ký trên đài tưởng niệm bằng đá; chữ khắc cổ trên đài tưởng niệm
Danh từ chung
bia ký trên đài tưởng niệm bằng đá; chữ khắc cổ trên đài tưởng niệm