金玉が上がったり下がったり [Kim Ngọc Thượng Hạ]
きんたまがあがったりさがったり
Cụm từ, thành ngữDanh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Thành ngữ ⚠️Từ hoặc ngôn ngữ dành cho nam
bị treo lơ lửng; căng thẳng; sợ hãi
tinh hoàn lên xuống
🔗 上がったり下がったり・あがったりさがったり