Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金片
[Kim Phiến]
かねびら
🔊
Danh từ chung
tiền; tiền mặt
Hán tự
金
Kim
vàng
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)