Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金烏
[Kim Ô]
きんう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
mặt trời
Hán tự
金
Kim
vàng
烏
Ô
quạ