Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金歯
[Kim Xỉ]
きんば
🔊
Danh từ chung
răng vàng
Hán tự
金
Kim
vàng
歯
Xỉ
răng