Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金庫破り
[Kim Khố Phá]
きんこやぶり
🔊
Danh từ chung
phá két
Hán tự
金
Kim
vàng
庫
Khố
kho; nhà kho
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại