Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金座
[Kim Tọa]
きんざ
🔊
Danh từ chung
xưởng đúc vàng thời Edo
Hán tự
金
Kim
vàng
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi