Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金古美
[Kim Cổ Mỹ]
きんふるび
🔊
Danh từ chung
hoàn thiện vàng cổ điển
Hán tự
金
Kim
vàng
古
Cổ
cũ
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp