Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金剛砂
[Kim Cương Sa]
こんごうしゃ
🔊
Danh từ chung
bột mài
Hán tự
金
Kim
vàng
剛
Cương
cứng cáp; sức mạnh
砂
Sa
cát
Từ liên quan đến 金剛砂
エメリー
giấy nhám