Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
金剛力
[Kim Cương Lực]
こんごうりき
🔊
Danh từ chung
sức mạnh phi thường
🔗 金剛力士
Hán tự
金
Kim
vàng
剛
Cương
cứng cáp; sức mạnh
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực