金メッキ [Kim]
金めっき [Kim]
金鍍金 [Kim Độ Kim]
きんメッキ
– 金めっき・金鍍金
きんめっき
– 金めっき・金鍍金
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
mạ vàng