量子力学 [Lượng Tử Lực Học]

りょうしりきがく

Danh từ chung

Lĩnh vực: Vật lý

cơ học lượng tử

🔗 古典力学

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

シュレーディンガー方程式ほうていしき量子力学りょうしりきがくけい時間じかん発展はってん記述きじゅつする。
Phương trình Schrödinger mô tả sự phát triển theo thời gian của hệ thống cơ học lượng tử.