Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
野良着
[Dã Lương Khán]
のらぎ
🔊
Danh từ chung
quần áo làm việc đồng áng
Hán tự
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo