野良 [Dã Lương]

のら
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000

Danh từ chung

📝 良 là ateji

cánh đồng; nông trại

Danh từ dùng như tiền tốDanh từ chung

chó hoang

Danh từ chung

Lĩnh vực: Trò chơi điện tử

⚠️Tiếng lóng trên Internet

người lạ (trong trò chơi trực tuyến nhiều người chơi); người chơi ngẫu nhiên; chơi với người lạ