Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
野生児
[Dã Sinh Nhi]
やせいじ
🔊
Danh từ chung
trẻ hoang dã
Hán tự
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
生
Sinh
sinh; cuộc sống
児
Nhi
trẻ sơ sinh