野点 [Dã Điểm]

野点て [Dã Điểm]

野立て [Dã Lập]

のだて

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

trà đạo ngoài trời

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

quý tộc nghỉ ngơi trong chuyến đi bằng kiệu

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

vật đứng ngoài trời