野次馬 [Dã Thứ Mã]

弥次馬 [Di Thứ Mã]

やじうま
ヤジうま

Danh từ chung

⚠️Từ miệt thị

người tò mò; người hiếu kỳ

JP: 喧嘩けんかようと、野次馬やじうまあつまった。

VI: Để xem cuộc cãi vã, đám đông hiếu kỳ đã tụ tập lại.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

現場げんば野次馬やじうまあつまった。
Đám đông tò mò đã tụ tập tại hiện trường.