Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
野天風呂
[Dã Thiên Phong Lữ]
のてんぶろ
🔊
Danh từ chung
bồn tắm ngoài trời
Hán tự
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
呂
Lữ
xương sống; cột sống