Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
野外調査
[Dã Ngoại Điều Tra]
やがいちょうさ
🔊
Danh từ chung
nghiên cứu thực địa
Hán tự
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
外
Ngoại
bên ngoài
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
査
Tra
điều tra